Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Subie
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc ô tô Subaru
danh từ
A Subaru automobile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Subie
Dạng gốc
(base form)
Subie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
Subaru
Ví dụ
I
maneuvered
my
Subie
into
an
open
spot
near
her
car
port
.
AI
1
Chiếc ô tô Subaru
1
Chiếc ô tô Subaru
1
Chiếc ô tô Subaru