Dịch

Subie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ô tô Subarudanh từA Subaru automobile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SubieDạng gốc (base form)
  2. SubiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Subaru

Ví dụ

  • .

AI