Sua
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SuaDạng gốc (base form)
- SuasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sua spontecụm từ | cụm từ | Không cần nhắc nhở hoặc gợi ý; theo sáng kiến riêng của mình |
| mee suadanh từ | danh từ | Misua; a very thin variety of salted Chinese noodles made from wheat flour.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , !