Dịch

Sua

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SuaDạng gốc (base form)
  2. SuasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sua spontecụm từKhông cần nhắc nhở hoặc gợi ý; theo sáng kiến riêng của mình
mee suadanh từMisua; a very thin variety of salted Chinese noodles made from wheat flour.chưa dịch

Ví dụ

  • , !

AI