Dịch

mee sua

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Misua; a very thin variety of salted Chinese noodles made from wheat flour.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

mee sua korChưa có nghĩa
mee sua koChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến麵線mī-soàⁿ

AI