Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Styles
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Styles
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Styles
styles
heet
Tài liệu do nhà xuất bản phát hành nhằm thông báo cho tác giả cách tạo phong cách cho tác phẩm của họ để xuất bản; một hướng dẫn phong cách nhỏ
danh từ
styles
s
Không có chuồng
tính từ
Style
r
Người tạo kiểu (đặc biệt là tóc), nhà tạo mẫu
danh từ
Ví dụ
Their
country-place
,
Styles
Court
,
had
been
purchased
by
Mr
.
Cavendish
early
in
their
married
life
.
He
had
married
two
years
ago
,
and
had
taken
his
wife
to
live
at
Styles
.
AI
1
Họ Styles
1
Họ Styles
1
Họ Styles