Nghĩa chính
- Hiện tượng trong đó việc cố gắng che giấu một mục thông tin thậm chí còn thu hút nhiều sự chú ý không mong muốn hơn, do đó khiến thông tin đó được phổ biến rộng rãi hơndanh từA phenomenon in which attempting to suppress an item of information attracts even more unwanted attention, thus furthering its dissemination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Streisand effectDạng gốc (base form)
- Streisand effectsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Mike Masnick đặt ra năm 2005
Ví dụ
- Beck's -- !
- , . ? , ! – .
Họ từ (word family)
cùng gốc Streisand effectTừ liên quan (related word)