Dịch

Straus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StrausDạng gốc (base form)
  2. StrausesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Strauss-Howe generational theorydanh từ riêngChu kỳ lặp lại được lý thuyết hóa trong lịch sử phương Tây (đặc biệt là Mỹ), theo đó các sự kiện lịch sử gắn liền với các nhân vật hoặc nguyên mẫu thế hệ tái diễn mang lại những hoàn cảnh xã hội, chính trị và kinh tế mới

AI