Steve
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng namdanh từ riêngA diminutive of the male given name Steven and Stephen; also used as a formal male given name.
- Tên riêng nữdanh từ riêngA diminutive of the female given name Stephanie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SteveDạng gốc (base form)
- StevesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adam and Stevedanh từ | danh từ | Cụm từ, thường mang tính châm biếm, kể lại cặp đôi Adam và Eva trong Kinh thánh là một cặp đồng tính luyến ái, Adam và Steve. Trong ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng như một lời miệt thị chống lại đồng tính luyến ái hoặc phản đối tôn giáo đối với nó |
| Adam and Eve, not Adam and Stevecụm từ | cụm từ | Cụm từ chỉ ra quan niệm rằng chỉ có quan hệ tình dục khác giới mới có giá trị |
Ví dụ
- , .
- 24- ; .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SteveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhStephanus
- từ tiếng Hy Lạp cổΣτέφανος