Dịch

Sterling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 24 nghĩa
  1. Họ người Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname, variant of Stirling.
  2. Họ người Anhdanh từ riêngAn English surname, thought to be a variant of Starling.
  3. Tên riêng cho cả nam và nữdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.
  4. Nơi ấn định cho điều tra dân số tại Alaska, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Kenai Peninsula Borough, Alaska.

Cụm từ (phrase)

sterling silverdanh từBạc 925
Sterling Citydanh từ riêngThành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Sterling, Texas, Hoa Kỳ
Sterling Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Sterling
Sterling professordanh từGiáo sư có danh hiệu học thuật cao nhất tại Đại học Yale
Mount Sterlingdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Choctaw, Alabama
penny sterlingdanh từĐồng xu của Anh trị giá 1⁄240 của một bảng Anh, được làm bằng bạc trước năm 1797, và sau đó là đồng, Viết tắt: d
pound sterlingdanh từBảng Anh
Sterling Heightsdanh từ riêngLà thành phố ngoại ô Detroit, Michigan với dân số gần 130.000 người

24 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 24
Thành phố tại Colorado
  1. Thành phố tại Colorado, Hoa KỳA city, the county seat of Logan County, Colorado.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ ,” Desray , BOEM’s , . “ , , , .”

AI