Steinert
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SteinertDạng gốc (base form)
- SteinertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Steinert diseasedanh từ | danh từ | Chứng loạn dưỡng cơ loại 1 |
| Curschmann-Steinert diseasedanh từ | danh từ | Dạng loạn dưỡng trương lực cơ (loại 1) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha