Dịch

Steinert disease

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng loạn dưỡng cơ loại 1danh từkhông đếm được (uncountable)myotonic dystrophy type 1

Cụm từ (phrase)

Curschmann-Steinert diseasedanh từDạng loạn dưỡng trương lực cơ (loại 1)

AI