Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ tiếng Anh và Scotland có nguồn gốc là một nghề nghiệp.danh từ riêngAn English and Scottish surname originating as an occupation.
- Thị trấn ở Quận St. Clair, Alabamadanh từ riêngA town in St. Clair County, Alabama.
- Thị trấn ở hạt Conway, Arkansasdanh từ riêngA township in Conway County, Arkansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Washington County, Arkansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Steele Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Owatonna. Được đặt theo tên Franklin Steele |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thị trấn ở quận Daviess
- Thị trấn ở quận Daviess, IndianaA township in Daviess County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc SteeleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistele“steel”