Dịch

Steele

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh và Scotland có nguồn gốc là một nghề nghiệp.danh từ riêngAn English and Scottish surname originating as an occupation.
  2. Thị trấn ở Quận St. Clair, Alabamadanh từ riêngA town in St. Clair County, Alabama.
  3. Thị trấn ở hạt Conway, Arkansasdanh từ riêngA township in Conway County, Arkansas.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Washington County, Arkansas.

Cụm từ (phrase)

Steele Countydanh từ riêngMột trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Owatonna. Được đặt theo tên Franklin Steele

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thị trấn ở quận Daviess
  1. Thị trấn ở quận Daviess, IndianaA township in Daviess County, Indiana.

AI