Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stahl
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Stahl
Dạng gốc
(base form)
Stahl
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Stahl
Stahl
y
Một họ
danh từ riêng
Stahl
ey
Một họ
danh từ riêng
Stahl
ian
Người tin vào hoặc ủng hộ Chủ nghĩa Stahl
danh từ, tính từ
Stahl
ism
Lý thuyết lỗi thời cho rằng mọi vật chất đều có sinh lực và mọi hoạt động sống đều là một chức năng hoặc hoạt động của linh hồn
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ