Dịch

Stahly

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StahlyDạng gốc (base form)
  2. StahlysSố nhiều (plural)

AI