Squires
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Douglas County, Missouri, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SquiresDạng gốc (base form)
- SquiresesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Squires Gatedanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô và phường ở phía nam Blackpool, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD3132) |
Họ từ (word family)
cùng gốc SquiresNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha