Dịch

Squires

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Douglas County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SquiresDạng gốc (base form)
  2. SquiresesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Squires Gatedanh từ riêngKhu vực ngoại ô và phường ở phía nam Blackpool, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD3132)

AI