Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squireship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cương vị địa chủ
danh từ
State or position of being a squire; squirehood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squireship
Dạng gốc
(base form)
squireship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
squire
+
-ship
AI
1
Cương vị địa chủ
1
Cương vị địa chủ
1
Cương vị địa chủ