Sox
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- The Boston Red Soxdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The Boston Red Sox.
- The Chicago White Soxdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The Chicago White Sox.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SoxDạng gốc (base form)
- SoxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Red Soxdanh từ riêng | danh từ riêng | Đội bóng chày Red Sox |
| White Soxdanh từ riêng | danh từ riêng | Đội bóng chày White Sox |
| Black Soxdanh từ riêng | danh từ riêng | Cái tên xúc phạm đội bóng chày Chicago White Sox đã ấn định giải World Series 1919 |
| Red Sox Nationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ sở người hâm mộ của Boston Red Sox |
| pair of sox | Đôi tất |