Dịch

Red Sox

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đội bóng chày Red Soxdanh từ riêngThe Boston Red Sox, an American baseball team.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Red Sox Nationdanh từ riêngCơ sở người hâm mộ của Boston Red Sox

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • 2017 , .
  • , ?

AI