Red Sox
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đội bóng chày Red Soxdanh từ riêngThe Boston Red Sox, an American baseball team.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Red Sox Nationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ sở người hâm mộ của Boston Red Sox |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Red Sox Nationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ sở người hâm mộ của Boston Red Sox |