Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bosox
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đội bóng đỏ Boston
danh từ riêng
The Boston Red Sox.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Chisox
Nguồn gốc
(etymology)
Boston
+
Red Sox
AI
1
Đội bóng đỏ Boston
1
Đội bóng đỏ Boston
1
Đội bóng đỏ Boston