Nghĩa chính
- Là công dân hoặc cư dân của Hàn Quốcdanh từA citizen or resident of South Korea.
- Của, từ, hoặc liên quan đến Hàn Quốc hoặc người dân Hàn Quốctính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to South Korea or the South Korean people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- South KoreanDạng gốc (base form)
- South KoreansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Pyongyang’s .
- — — .
- .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha