Dịch

Sosa

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsoʊsə/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

sosaku hangadanh từPhong trào nghệ thuật in khắc gỗ của Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSosa
  2. từ tiếng Bồ Đào NhaSousa

AI