Dịch

Soren

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Đan Mạch, một cách đánh vần tiếng Đan Mạch Sørendanh từ riêngA male given name from Danish, an anglicized spelling of Danish Søren.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đan MạchSøren

AI