Sorensen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SorensenDạng gốc (base form)
- SorensensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Đan MạchSørensen
Ví dụ
- , 1960, , .
- , , .