Dịch

Sorensen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SorensenDạng gốc (base form)
  2. SorensensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đan MạchSørensen

Ví dụ

  • , 1960, , .
  • , , .

AI