Sorb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của người Slav sống ở Lusatia ở miền đông nước Đứcdanh từA member of a Slavic people living in Lusatia in eastern Germany.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SorbDạng gốc (base form)
- SorbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sorb appledanh từ | danh từ | Cây ăn quả châu Âu, Sorbus Domestica, còn gọi là cây dịch vụ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSorbe
- từ Lower SorbianSerb
Cùng gốc (doublet)Serb
Họ từ (word family)
cùng gốc SorbNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha