Sooner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người dân Oklahomadanh từA native or resident of the American state of Oklahoma
- Đối thủ cạnh tranh đại diện cho Đại học Oklahomadanh từA competitor representing the University of Oklahoma.
- Người chiếm đất sớmdanh từOne who crossed into Indian territory before the official opening of settlement in the Oklahoma land rush, in order to obtain land sooner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SoonerDạng gốc (base form)
- SoonersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sooner or latertrạng từ | trạng từ | Sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy |
| sooner rather than latertrạng từ | trạng từ | Sớm hơn là muộn |
| no sooner said than donecụm từ | cụm từ | Nói xong là làm ngay |
| sooner childdanh từ | danh từ | Đứa trẻ được thụ thai trước đám cưới và sinh ra sau đó |
| Sooner Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của Oklahoma: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| no sooner thanliên từ, giới từ | liên từ, giới từ | Dùng theo nghĩa đen, xem no, sooner, than |
| had soonercụm từ | cụm từ | Thà... hơn, thích hơn |
| sooner than | Sớm hơn |