Soo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Sault Ste. Mariedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Sault Ste. Marie.
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SooDạng gốc (base form)
- SoosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tang Soo Dodanh từ | danh từ | Một môn võ thuật Hàn Quốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc SooVí dụ
- Hae-soo. "" "," "" "."