Dịch

Soo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Sault Ste. Mariedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Sault Ste. Marie.
  2. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SooDạng gốc (base form)
  2. SoosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tang Soo Dodanh từMột môn võ thuật Hàn Quốc

Họ từ (word family)

cùng gốc Soo

Ví dụ

  • Hae-soo. "" "," "" "."

AI