Dịch

Tang Soo Do

danh từ (noun)
US/ˈtæŋ ˈsu du/

Nghĩa chính

  1. Một môn võ thuật Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)a Korean martial art

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn당수도(唐手道)dangsudo
  2. mượn từ tiếng Nhật唐手道karatedō“the way of karate”

AI