Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Somalo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Somalia, bán đảo Somali hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Somali
tiền tố
Relating to Somalia, the Somali peninsula, or the Somali people, language, or culture.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Somal-
Somali-
Nguồn gốc
(etymology)
Somal
+
-o-
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Somalo-
Somalo
phile
Người yêu quý, ngưỡng mộ hoặc thích người Somali
danh từ
Somalo
philia
Tình yêu, sự ngưỡng mộ hay sự yêu mến đối với người Somali
danh từ
Somalo
phobe
Người ghét hoặc sợ người Somali
danh từ
Somalo
phobic
Căm thù hay sợ hãi người Somali
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Liên quan đến Somalia
1
Liên quan đến Somalia
1
Liên quan đến Somalia