Somali-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Somalia, bán đảo Somali hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Somalitiền tốRelating to Somalia, the Somali peninsula, or the Somali people, language, or culture.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Somalo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến Somalia, bán đảo Somali hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Somali |
Họ từ (word family)
cùng gốc Somali-Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ SomaliSoomaali