Dịch

Somali-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Somalia, bán đảo Somali hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Somalitiền tốRelating to Somalia, the Somali peninsula, or the Somali people, language, or culture.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Somalo-tiền tốLiên quan đến Somalia, bán đảo Somali hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Somali

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ SomaliSoomaali

AI