Dịch

Somalian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Liên quan đến Cộng hòa Somalia trong bối cảnh dân sự hoặc chính phủtính từPertaining to the Republic of Somalia in a civic or governmental context.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SomalianDạng gốc (base form)
  2. SomaliansSố nhiều (plural)
  3. more SomalianSo sánh hơn (comparative)
  4. most SomalianSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Công dân đến từ đất nước Somalia
  1. đếm được (countable)A citizen from the country of Somalia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Somalia-an

Ví dụ

  • . .

AI