Dịch

Sochi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sochidanh từ riêngA city in Krasnodar Krai, Russia.

Ví dụ

  • , .Theo Phó thủ tướng Nga Dmitrii Kozak, mỗi đồng rúp chi cho việc chuẩn bị cho Thế vận hội Sochi đều hợp lý.
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaСо́чи

Ngôn ngữ khác

AI