Nghĩa chính
- Ứng dụng nhắn tin ảnh di động, ra mắt năm 2011.danh từ riêngA mobile photo-messaging application, introduced in 2011.
- Tài khoản người dùng trên Snapchatdanh từA user account on Snapchat.
- Tin nhắn trực quan được gửi qua ứng dụng Snapchatdanh từA visual message sent through the Snapchat application.
- Gửi tin nhắn trên Snapchatđộng từnội động từ (intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To send a message on Snapchat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SnapchatNguyên thể (infinitive)
- SnapchatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- SnapchattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- SnapchattingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on snapchat | Trên snapchat |
Ví dụ
- .Những bức ảnh được gửi qua Snapchat sẽ bị xóa sau vài giây.
- “ ,” . , , “ .” “ ,” . “ , . .”
- , .