Dịch

Snapchat

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ứng dụng nhắn tin ảnh di động, ra mắt năm 2011.danh từ riêngA mobile photo-messaging application, introduced in 2011.
  2. Tài khoản người dùng trên Snapchatdanh từA user account on Snapchat.
  3. Tin nhắn trực quan được gửi qua ứng dụng Snapchatdanh từA visual message sent through the Snapchat application.
  4. Gửi tin nhắn trên Snapchatđộng từnội động từ (intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To send a message on Snapchat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SnapchatNguyên thể (infinitive)
  2. SnapchatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. SnapchattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. SnapchattingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

on snapchatTrên snapchat

Ví dụ

  • .Những bức ảnh được gửi qua Snapchat sẽ bị xóa sau vài giây.
  • “ ,” . , , “ .” “ ,” . “ , . .”
  • , .

AI