Dịch

Slovakism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm ngôn ngữ của tiếng Slovakia, đặc biệt là thành ngữ hoặc cụm từ tiếng Slovakia xuất hiện trong một số ngôn ngữ khácdanh từđếm được (countable)A linguistic feature of Slovakian language, especially a Slovakian idiom or phrasing that appears in some other language.
  2. Thái độ, phong tục hoặc đặc điểm khác đặc trưng của người Slovakiadanh từkhông đếm được (uncountable)An attitude, custom, or other feature that is characteristic for Slovaks.
  3. Tôn trọng và mô phỏng di sản văn hóa và dân tộc Slovekdanh từkhông đếm được (uncountable)Esteem for and emulation of Slovek cultural and ethnic heritage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SlovakismDạng gốc (base form)
  2. SlovakismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI