Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Của, biểu thị hoặc liên quan đến những người nói những ngôn ngữ này, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họtính từkhông so sánh (not comparable)Of, denoting, or relating to the people who speak these languages, their languages, or cultures.
- Của, biểu thị hoặc liên quan đến Slavonia và cư dân của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of, denoting, or relating to Slavonia and its inhabitants.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old Slavonicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Slav của Nhà thờ cổ |
| Church Slavonicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ phụng vụ của các truyền thống nhà thờ Slav khác nhau, với nền tảng phương ngữ của tiếng Slav Giáo hội Cổ trộn lẫn với sự phát triển từ vựng và âm vị học bản địa |
| Old East Slavonicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Slav Đông cổ |
| Old Church Slavonicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Slavic văn học và phụng vụ đầu tiên |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu
- Nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu, thường được chia thành ba nhánh conA branch of the Indo-European family of languages, usually divided into three subbranches
Họ từ (word family)
cùng gốc SlavonicNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiSlavonicus
Ví dụ
- , , , , , ; […].