Common Slavic
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giai đoạn cuối cùng của ngôn ngữ Proto-Slav, Hậu Proto-Slavdanh từ riêngThe last phase of Proto-Slavic language, the Late Proto-Slavic.
- Proto-Slavicchưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.