Dịch

Common Slavic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn cuối cùng của ngôn ngữ Proto-Slav, Hậu Proto-Slavdanh từ riêngThe last phase of Proto-Slavic language, the Late Proto-Slavic.
  2. Proto-Slavicchưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI