Dịch

Skypey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến hoặc đặc điểm của phần mềm nhắn tin Skype hoặc bất kỳ khía cạnh nào của nótính từOf, pertaining to, or characteristic of the Skype messaging software or any aspect of it.

Nguồn gốc (etymology)

AI