Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Skypey
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến hoặc đặc điểm của phần mềm nhắn tin Skype hoặc bất kỳ khía cạnh nào của nó
tính từ
Of, pertaining to, or characteristic of the Skype messaging software or any aspect of it.
Nguồn gốc
(etymology)
Skype
+
-y
AI
1
Của
1
Của
1
Của