Skype
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ứng dụng viễn thông của Skype Technologiesdanh từ riêngA telecommunications application by Skype Technologies.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| call on skype | Gọi điện qua Skype | |
| skype someone | Gọi Skype cho ai | |
| skype with someone | Trò chuyện Skype với ai |
Họ từ (word family)
cùng gốc SkypeVí dụ
- .
- .
- .