Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Skeltonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tuyển dụng hoặc liên quan đến Skeltonics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Employing or relating to Skeltonics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Skeltonic
Skeltonic
s
Nhịp thơ bất quy tắc được sử dụng bởi John Skelton (c.1460–1529), nhà thơ người Anh
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Skelton
+
-ic
AI
1
Tuyển dụng hoặc liên quan đến Skeltonics
1
Tuyển dụng hoặc liên quan đến Skeltonics
1
Tuyển dụng hoặc liên quan đến Skeltonics