Dịch

Sion

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈsaɪ.ən/US/ˈsaɪ.ən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khu phố ở Mumbai, Maharashtra, Ấn Độdanh từ riêngA neighbourhood of Mumbai, Maharashtra, India.
  2. Đô thị và thị trấn, thủ phủ của bang Valais, Thụy Sĩdanh từ riêngA municipality and town, the capital of Valais canton, Switzerland.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SionDạng gốc (base form)
  2. SionsSố nhiều (plural)
  3. sionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng PhápSion
  2. từ tiếng LatinhSedunum
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng GaliciaSión
  2. mượn từ tiếng PhápSion

AI