Dịch

siong

tính từ (adjective)
/sjɔŋ(˦)/

Nghĩa chính

  1. Rất khó khăn, đầy thử tháchtính từVery tough, challenging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siongDạng gốc (base form)
  2. more siongSo sánh hơn (comparative)
  3. most siongSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến傷siong

Ví dụ

  • , , , .

AI