Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sinead
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
ʃ
ɪ
ˈ
n
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailen
danh từ riêng
A female given name from Irish.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Shanae
Seonaid
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ireland
Sinéad
từ tiếng Pháp cổ vùng Normandie
Jeanette
từ tiếng Pháp trung đại
Jehanne
Xem thêm 2 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
Janet
Jeannette
Juanita
Shanae
AI
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailen
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailen
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailen