Dịch

Siegfried

danh từ riêng (proper noun)
/ˈsɪɡ.fɹiːd/

Nghĩa chính

  1. Anh hùng của Nibelungenlied đã đánh bại nữ hoàng Iceland Brunhilddanh từ riêngA hero of the Nibelungenlied who defeated the Icelandic queen Brunhild.

Cụm từ (phrase)

Siegfried Linedanh từ riêngTuyến phòng thủ của Đức được xây dựng vào những năm 1930 đối diện với Phòng tuyến Maginot của Pháp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSiegfried

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI