Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Siegfried Line
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tuyến phòng thủ của Đức được xây dựng vào những năm 1930 đối diện với Phòng tuyến Maginot của Pháp
danh từ riêng
A German defensive line built in the 1930s opposite the French Maginot Line.
AI
1
Tuyến phòng thủ của Đức được xây dựng vào những năm 1930 đối diện với Phòng tuyến Maginot của Pháp
1
Tuyến phòng thủ của Đức được xây dựng vào những năm 1930 đối diện với Phòng tuyến Maginot của Pháp
1
Tuyến phòng thủ của Đức được xây dựng vào những năm 1930 đối diện với Phòng tuyến Maginot của Pháp