Sieg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Con sông ở North Rhine-Westphalia và Rhineland-Palatinate, Đức; một nhánh của sông Rhinedanh từ riêngA river in North Rhine-Westphalia and Rhineland-Palatinate, Germany; a tributary of the Rhine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sieg Heilthán từ, danh từ, động từ | thán từ, danh từ, động từ | Lời chào Sieg Heil, được sử dụng bởi Đức Quốc xã, những người theo chủ nghĩa Quốc xã mới và những người so sánh những người khác với Đức Quốc xã ngày nay |
| Sieg Heil salutedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Nazi salute |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSieg