Dịch

Sieg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Con sông ở North Rhine-Westphalia và Rhineland-Palatinate, Đức; một nhánh của sông Rhinedanh từ riêngA river in North Rhine-Westphalia and Rhineland-Palatinate, Germany; a tributary of the Rhine.

Cụm từ (phrase)

Sieg Heilthán từ, danh từ, động từLời chào Sieg Heil, được sử dụng bởi Đức Quốc xã, những người theo chủ nghĩa Quốc xã mới và những người so sánh những người khác với Đức Quốc xã ngày nay
Sieg Heil salutedanh từĐồng nghĩa với Nazi salute

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSieg

AI