Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Shown
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Shown
danh từ riêng
A surname.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Shown
to
Được trình cho
Shown
on
Được chiếu trên
Shown
in
Được hiển thị trong
Cụm từ khác
(phrase)
be shown a yellow card
Bị rút thẻ vàng
AI
1
Họ Shown
1
Họ Shown
1
Họ Shown