Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shown on
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
n
ɒ
n
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
n
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Được chiếu trên
Ví dụ
The
documentary
was
shown
on
TV
.
Bộ tài liệu đã được chiếu trên TV.
Xuất hiện ở từ khác
shown
kết hợp
được chiếu trên
AI
1
Được chiếu trên
1
Được chiếu trên
1
Được chiếu trên