Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Shook
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Shook
danh từ riêng
A surname.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Shook
up
Bị rung động, bị xúc động mạnh
Shook
off
Rũ bỏ
Shook
down
Tống tiền
Cụm từ khác
(phrase)
shook hands
Bắt tay
shook his head
Lắc đầu
shook the bottle
Lắc chai
shook off the dust
Rũ bỏ bụi bẩn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Shook
shook
t
Lắc lên; rung chuyển; bị sốc hoặc ngạc nhiên
tính từ
shook
eth
Lắc lên; rung chuyển; bị sốc hoặc ngạc nhiên
tính từ
AI
1
Họ Shook
1
Họ Shook
1
Họ Shook