Nghĩa chính
- Bị rung động, bị xúc động mạnhtính từShaken; emotionally disturbed or agitated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shook upDạng gốc (base form)
- more shook upSo sánh hơn (comparative)
- most shook upSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Tôi hơi bị sốc.
- .Tom bị rung động nặng.
- .Tom có vẻ khá bị rung động.