Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shonda
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ʃ
ɔ
n
.
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng hiện đại
danh từ riêng
A female given name of modern usage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Shonda
Dạng gốc
(base form)
shonda
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Shona
+
Rhonda
AI
1
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng hiện đại
1
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng hiện đại
1
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng hiện đại