Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rhonda
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈɹ
ɒ
n
d
ə
/
US
/ˈɹ
ɑ
n
d
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ xứ Wales
danh từ riêng
A female given name from Welsh.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Rhondda
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Wales
rhon
“pike, lance”
Ví dụ
Well
,
Rhonda
,
you
caught
my
eye
/
And
I
can
give
you
lots
of
reasons
why
/
You
gotta
help
me
,
Rhonda
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ xứ Wales
1
Tên riêng dành cho nữ từ xứ Wales
1
Tên riêng dành cho nữ từ xứ Wales