Dịch

Rhondda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thung lũng khai thác than trước đây ở Nam Walesdanh từ riêngA former coal-mining valley in South Wales.
  2. Con sông ở quận quận Rhondda Cynon Taf, Nam Wales với hai nhánh chính là Rhondda Fawr và Rhondda Fachdanh từ riêngA river in Rhondda Cynon Taf borough county borough, South Wales with two main tributaries, Rhondda Fawr and Rhondda Fach.

Cụm từ (phrase)

Dinas Rhonddadanh từ riêngĐồng nghĩa với Dinas: ở Rhondda Cynon Taf, miền nam xứ Wales, dùng để phân biệt nó với những nơi khác có tên Dinas. Tên này được sử dụng bởi ga xe lửa Dinas Rhondda, thực ra nằm ở phía bên kia (phía bắc) của sông Rhondda, ở Trealaw
Ystrad Rhonddadanh từ riêngĐồng nghĩa với Ystrad: Rhondda Cynon Taf, Xứ Wales; dạng mở rộng được sử dụng cho ga đường sắt Ystrad Rhondda
Rhondda Cynon Tafdanh từ riêngQuận ở Nam Wales được thành lập vào năm 1996

AI